Bản dịch của từ 麤事 trong tiếng Việt

麤事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤事 (Danh từ)

cū shì
01

Việc lớn, chuyện quan trọng, sự kiện trọng đại.

1.亦作“麄事”。

Ví dụ
02

Việc làm thô sơ, đơn giản, chưa tinh tế

2.粗简的事务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤事

shì

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤人
麤使
麤俗
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép