Bản dịch của từ 麤使 trong tiếng Việt

麤使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤使 (Danh từ)

cū shǐ
01

Người làm công việc lao động thô, thường là nghề nặng nhọc, chân tay

2.指干粗活的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách viết cổ hoặc biến thể của từ chỉ người được phái đi làm nhiệm vụ hoặc phái viên.

1.亦作“麄使”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤使

shǐ

使

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤事
麤人
麤俗
使下
使不得
使不的
使不着
使主
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép