Bản dịch của từ 麤刺 trong tiếng Việt
麤刺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤刺 (Tính từ)
【cū cì】
01
Thô, cứng, mang tính chất thô ráp, gây cảm giác khó chịu hoặc sắc bén (như lời nói, văn từ cục cằn, thô lỗ).
2.指文词的粗放刺人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những gai, lông nhọn trên thân hoặc lá cây, giống như cái đinh nhỏ cứng và sắc.
1.植物茎﹑叶上的针刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤刺
cū
麤
cì
刺
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
