Bản dịch của từ 麤妙 trong tiếng Việt

麤妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤妙 (Tính từ)

cū miào
01

Tả sự tương phản giữa xấu xí và đẹp đẽ, vừa xấu vừa đẹp.

丑恶与美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤妙

miào

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép