Bản dịch của từ 麤官 trong tiếng Việt
麤官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤官 (Danh từ)
【cū guān】
01
Tên gọi của quan chức hoặc chức vụ trong lịch sử Trung Quốc, cũng viết là “麄官”.
1.亦作“麄官”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan võ trong lịch sử Trung Quốc, người giữ chức vụ quân sự thời cổ đại, thường được gọi là “麤官” khi trọng văn khinh võ.
2.古代重文轻武,呼武官为“麤官”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤官
cū
麤
guān
官
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
