Bản dịch của từ 麤密 trong tiếng Việt

麤密

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤密 (Tính từ)

cū mì
01

Sự kết hợp giữa thô ráp và tinh xảo, vừa có độ thô vừa có độ mịn.

粗糙与精密。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤密

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
密不通风
密丛丛
密严
密举
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép