Bản dịch của từ 麤屑 trong tiếng Việt
麤屑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤屑 (Danh từ)
【cū xiè】
01
Những mảnh vụn thô to, rời rạc, không mịn, ví dụ như mảnh gỗ vụn lớn hoặc mạt thô.
2.粗大的屑粒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các mảnh vụn thô, nhỏ, vụn vặt không tinh xảo, như mạt cưa hoặc vụn gỗ.
1.亦作“麄屑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤屑
cū
麤
xiè
屑
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
屑临
屑侯
屑如
屑子
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
