Bản dịch của từ 麤弱 trong tiếng Việt

麤弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤弱 (Tính từ)

cū ruò
01

Thô ráp và yếu ớt, dễ gãy, không bền chắc.

1.粗糙脆弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thô to hoặc yếu ớt, không tinh tế.

2.粗大或微弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤弱

ruò

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép