Bản dịch của từ 麤服乱头 trong tiếng Việt
麤服乱头
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤服乱头 (Tính từ)
【cū fú luàn tóu】
01
Quần áo xốc xếch, tóc tai rối bời, không gọn gàng, không được chăm chút.
粗劣的衣服,蓬乱的头发。谓不加修饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤服乱头
cū
麤
fú
服
luàn
乱
tóu
头
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
服丧
服习
服事
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
