Bản dịch của từ 麤材 trong tiếng Việt
麤材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤材 (Danh từ)
【cū cái】
01
Gỗ thô, nguyên liệu gỗ chưa chế biến, chưa qua xử lý tinh xảo
1.亦作“麄材”。
Ví dụ
02
Gỗ to, thô, cỡ lớn; vật liệu gỗ thô ráp.
2.粗大的树材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người thô lỗ, không có tài học, thường cư xử cục mịch và thiếu hiểu biết.
3.粗鲁无才学的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤材
cū
麤
cái
材
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
材人
材伎
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
