Bản dịch của từ 麤梗 trong tiếng Việt

麤梗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

麤梗 (Tính từ)

cū gěng
01

Thô ráp, thẳng thừng, cứng cỏi và không cầu kỳ.

3.粗犷梗直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cành cây thô, cứng, không mượt mà, thường dùng để chỉ phần thân cây hoặc cành to, dày và xù xì.

1.亦作“麄梗”。

Ví dụ
03

Tắc nghẽn, sự cản trở làm cho dòng chảy hoặc luồng thông bị ngừng lại

2.阻滞梗塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤梗

gěng

Các từ liên quan

麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
麤
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
Hình thái radical:
⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép