Bản dịch của từ 麤相 trong tiếng Việt
麤相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤相 (Danh từ)
【cū xiāng】
01
Thuật ngữ Phật giáo chỉ các loại tướng tổng quát và chi tiết như tổng tướng, biệt tướng, đồng tướng, dị tướng, thành tướng, hoại tướng, gọi chung là 麤相.
佛教语。谓总相﹑别相﹑同相﹑异相﹑成相﹑坏相,总称“麤相”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤相
cū
麤
xiāng
相
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
