Bản dịch của từ 麤粥 trong tiếng Việt
麤粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤粥 (Danh từ)
【cū zhōu】
01
Cháo nấu từ gạo lứt, có hạt gạo thô, không xay kỹ, ăn như cháo loãng
糙米稀饭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤粥
cū
麤
zhōu
粥
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
