Bản dịch của từ 麤糙 trong tiếng Việt
麤糙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤糙 (Tính từ)
【cū cāo】
01
Thô ráp, xù xì, không mịn màng
1.亦作“麄糙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thô lỗ, cục cằn, cư xử không lịch sự
2.粗鲁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cẩu thả, làm việc không tỉ mỉ, sơ sài
3.草率;不细致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤糙
cū
麤
cāo
糙
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
糙漆
糙米
糙粮
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
