Bản dịch của từ 麤蕤 trong tiếng Việt
麤蕤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤蕤 (Danh từ)
【cū ruí】
01
Hoa dại mọc tự nhiên ngoài đồng, không phải hoa trồng
2.指野花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thô kệch, không tinh tế, mang nghĩa gần với 'thô', 'cục mịch'.
1.亦作“麄蕤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤蕤
cū
麤
ruí
蕤
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
