Bản dịch của từ 麤衣 trong tiếng Việt
麤衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤衣 (Danh từ)
【cū yī】
01
Áo thô, áo vải cứng, thường là loại vải thô ráp, giản dị
1.亦作“麄衣”。
Ví dụ
02
Áo làm từ vải thô, sờn, thường dùng trong đời sống giản dị hoặc lao động
2.粗布衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤衣
cū
麤
yī
衣
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
