Bản dịch của từ 麤迹 trong tiếng Việt
麤迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | N/A | N/A | N/A |
麤迹 (Danh từ)
【cū jì】
01
Dấu vết thô, vết tích sơ sài không rõ ràng.
1.亦作“粗迹”。
Ví dụ
02
Con đường chính đạo, chân lý lớn, nguyên tắc đúng đắn và rõ ràng.
2.谓大道正理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Việc làm lớn lao, sự nghiệp vĩ đại được ghi dấu ấn đậm nét trong lịch sử hoặc đời người.
3.谓大的事迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麤迹
cū
麤
jì
迹
Các từ liên quan
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 粗, 麁, 麄, 麆, 𡔘, 𡔙, 𧆓, 𪋙, 𪋨
- Hình thái radical:
- ⿱,鹿,⿰,鹿,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
觕
粗
麄
麁
橻
䴤
麋
麈
麙
麗
麑
麇
麕
麀
䴟
䴡
麟
龗
爩
䰱
䨊
鱻
