Bản dịch của từ 麦克斯韦 trong tiếng Việt
麦克斯韦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦克斯韦 (Danh từ)
【mài kè sī wéi】
01
James Clerk Maxwell (1831-1879) là nhà vật lý và nhà toán học người Scotland, người phát triển các phương trình Maxwell về điện từ và sóng điện từ.
詹姆斯·克拉克·麦克斯韦(James Clerk Maxwell,1831-1879),苏格兰物理学家、数学家,麦克斯韦电磁学定律和电磁波定律的创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Maxwell
麦克斯韦(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦克斯韦
mài
麦
kè
克
sī
斯
wéi
韦
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
克丁克卯
克丝
克丝钳子
斯世
斯人独憔悴
斯养
韦丹碑
韦人
韦娘
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
