Bản dịch của từ 麦凯恩 trong tiếng Việt
麦凯恩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦凯恩 (Danh từ)
【mài kǎi ēn】
01
John McCain (1936-), chính trị gia thuộc Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, là Thượng nghị sĩ bang Arizona từ năm 1987.
约翰·麦凯恩(John McCain,1936-),美国共和党政治家,1987 年起担任亚利桑那州参议员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
McCain
麦凯恩(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦凯恩
mài
麦
kǎi
凯
ēn
恩
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
