Bản dịch của từ 麦天 trong tiếng Việt

麦天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦天 (Cụm từ)

mài tiān
01

麦子成熟的季节。指农历四五月时候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦天

mài

tiān

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
天一
天一阁
天丁
天上人间
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép