Bản dịch của từ 麦尔登呢 trong tiếng Việt
麦尔登呢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦尔登呢 (Danh từ)
【mài ěr dēng ne】
01
Dạ melton, nỉ áo khoác
麦尔登是一种品质较高的粗纺毛织物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦尔登呢
mài
麦
ěr
尔
dēng
登
ne
呢
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
登丁
登三
登下
登东
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
