Bản dịch của từ 麦布 trong tiếng Việt

麦布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦布 (Danh từ)

mài bù
01

Từ phương ngữ: cái sáo làm bằng rơm lúa (ống thổi làm từ rơm/đốt rơm), đồ chơi/nhạc cụ dân gian làm từ thân rơm

方言。用麦秆做的哨子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦布

mài

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
布丁
布代
布令
布伍
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép