Bản dịch của từ 麦秀两歧 trong tiếng Việt
麦秀两歧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦秀两歧 (Tính từ)
【mài xiù liǎng qí】
01
Lúa mạch tốt hai nhánh, ám chỉ một việc nhưng có hai điều tốt
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦秀两歧
mài
麦
xiù
秀
liǎng
两
qí
歧
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
两七
两三
两上领
两下
两下子
歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
