Bản dịch của từ 麦积山石窟 trong tiếng Việt
麦积山石窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦积山石窟 (Danh từ)
【mài jī shān shí kū】
01
Động đá Maiji
位于中国甘肃省,是重要的石窟遗址之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦积山石窟
mài
麦
jī
积
shān
山
shí
石
kū
窟
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
积不相能
积世
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
石丈
石丈人
石上草
石中美
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
