Bản dịch của từ 麦粒 trong tiếng Việt

麦粒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦粒 (Danh từ)

mài lì
01

Hạt lúa mì; hạt của cây mì (nhỏ, dạng hạt ngũ cốc)

1.麦的颗粒。

Ví dụ
02

Mầm trà; chồi non của cây chè (hình ảnh như hạt lúa nhỏ) — từ Hán Việt 'mạch' → 'mạch' theo nghĩa cổ chỉ chồi trà

2.比喻茶芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦粒

mài

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép