Bản dịch của từ 麦粞包 trong tiếng Việt

麦粞包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦粞包 (Danh từ)

mài xī bāo
01

Kẻ chỉ ăn bánh/miếng làm từ bột lúa mì (chỉ trích, miệt thị) — nghĩa bóng: kẻ nghèo khổ, ăn bám; lời chửi mắng

指专吃麦粞的人。詈语,穷鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦粞包

mài

bāo

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
包举
包举宇内
包乘
包乘制
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép