Bản dịch của từ 麦粥 trong tiếng Việt

麦粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦粥 (Danh từ)

mài zhōu
01

Cháo làm từ cám lúa mì (và đậu) — cháo ngũ cốc/đậu, món ăn dân dã, nhuyễn mịn

小麦屑和豆煮的粥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦粥

mài

zhōu

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép