Bản dịch của từ 麦纳麦 trong tiếng Việt

麦纳麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦纳麦 (Danh từ)

mài nà mài
01

Ma-na-ma; Manama (thủ đô Ba-ren, cũng viết là Al manamah)

巴林的首都和最大的城市,位于波斯湾沿岸,它是一个自由港,1917年成为这个国家的首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦纳麦

mài

mài

麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép