Bản dịch của từ 麦罢 trong tiếng Việt

麦罢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦罢 (Danh từ)

mài bà
01

Ngày mùa lúa mì, thời điểm lúa mì thu hoạch xong (mùa gặt lúa mì)

麦子收割完毕的时日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦罢

mài

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép