Bản dịch của từ 麦耞 trong tiếng Việt
麦耞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦耞 (Danh từ)
【mài jiā】
01
Đòn đập lúa (dụng cụ nông nghiệp dùng để đập lúa, dụng cụ đập cán dài dùng để đập lúa)
即连枷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦耞
mài
麦
jiā
耞
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
