Bản dịch của từ 麦茬 trong tiếng Việt

麦茬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦茬 (Danh từ)

mài chá
01

Đất đai hoặc cây cối trồng sau khi cắt lúa mạch

指麦子收割以后准备种植或已经种植的 (土地或作物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gốc rạ; gốc lúa mạch

麦子收割后, 遗留在地里的根和茎的基部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦茬

mài

chá

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
茬口
茬子
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép