Bản dịch của từ 麦蕈 trong tiếng Việt

麦蕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦蕈 (Danh từ)

mài xùn
01

1.亦称“麦丹蕈”。

Ví dụ
02

Nấm truffle (một loại nấm dưới đất, cũng gọi là nấm cục/松露); thuộc họ nấm quý, thường là nấm ăn được, sống ký sinh/共生 với rễ cây

2.菌类植物。也叫松露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦蕈

mài

xùn

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép