Bản dịch của từ 麦迪霉素 trong tiếng Việt
麦迪霉素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦迪霉素 (Danh từ)
【mài dí méi sù】
01
Một loại kháng sinh (thuốc kháng sinh macrolide),dùng điều trị nhiễm khuẩn như Staphylococcus aureus kháng erythromycin, nhiễm trùng da mủ, nhiễm đường hô hấp, niệu đạo; có thể gây rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy) và dị ứng da.
一种抗生素。适用于对红霉素耐药的金黄色葡萄球菌感染、化脓性皮肤病、呼吸道感染,也有用于尿路感染、慢性前列腺炎者。可有上腹不适、恶心、呕吐、纳差、嗳气、腹泻等胃肠道反应,偶有皮疹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦迪霉素
mài
麦
dí
迪
méi
霉
sù
素
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
迪古
迪吉
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
