Bản dịch của từ 麦金利山 trong tiếng Việt
麦金利山
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦金利山 (Cụm từ)
【mài jīn lì shān】
01
北美洲第一高峰。在美国阿拉斯加州南部。海拔6193米。雪峰、冰川相互辉映,绿树成带,风景优美。辟有国家公园。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦金利山
mài
麦
jīn
金
lì
利
shān
山
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
