Bản dịch của từ 麦陇 trong tiếng Việt

麦陇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦陇 (Cụm từ)

mài lǒng
01

1.亦作“麦垄”。亦作“麦垄”。

Ví dụ
02

3.麦田中的小路。

Ví dụ
03

2.麦田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦陇

mài

lǒng

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép