Bản dịch của từ 麦黄水 trong tiếng Việt
麦黄水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦黄水 (Danh từ)
【mài huáng shuǐ】
01
Mùa lũ sông Hoàng Hà vào khoảng tháng tư-tháng năm âm lịch, khi lúa mạch chín (mùa nước vàng của Hoàng Hà).
指农历四五月间麦熟时节黄河涨水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦黄水
mài
麦
huáng
黄
shuǐ
水
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
