Bản dịch của từ 麧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần thô, vụn trong trấu hoặc cám lúa, thường dùng để chỉ thức ăn thô, giản dị như cơm độn hoặc cháo sắn (giúp nhớ: 'hà' như hạt thô trong bữa ăn dân dã)

麦糠里的粗屑,多用以指粗食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麧
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
籺, 𥝖, 𥸽, 𪌇
Hình thái radical:
⿺,麥,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép