Bản dịch của từ 麯 trong tiếng Việt
麯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
麯 (Danh từ)
【qū】
01
Men rượu, men làm bánh (giúp lên men, như men bánh mì hay men rượu, dễ nhớ vì 'Khúc' giống 'khuấy' men)
同“麴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Khúc (tên họ người)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 曲, 麴, 𥶶, 𩍔
- Hình thái radical:
- ⿰,麥,曲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶丨フ一丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呿
𠙴
趍
詘
黢
趋
坥
驱
曲
筁
嶇
觑
麧
䴬
麨
䵂
麲
䵁
䵅
麫
䴾
䴽
麥
䴼
檑
藌
𠐠
鍴
鴮
䁫
謑
鍞
輿
䑁
嬷
彌
