ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麱
Bảng phân tích âm vị 麱
Fū
Giống như '麸' – cám trấu, phần vỏ ngoài của hạt lúa, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
同“麸”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép