Bản dịch của từ 麸桃 trong tiếng Việt
麸桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
麸桃 (Danh từ)
【fū táo】
01
Một loại than/碳 có hình dạng giống quả đào (桃形的麸炭),指外形像桃子的麸质或麸制成的炭(偏专业/古书用语)
桃形的麸炭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麸桃
fū
麸
táo
桃
Các từ liên quan
麸子
麸浆
麸炭
麸皮
麸秳
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 麩, 麬, 麱, 䴸, 𤿲, 𨦶, 𪌐, 𪌻
- Hình thái radical:
- ⿰,麦,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捊
鳺
琈
筟
酜
荂
暊
麩
抙
荴
懯
綒
麹
麦
麺
理
絋
掄
𠋦
珸
𠋩
桾
㴀
甜
䑩
婳
淣
麦麸
麸皮
麸质
烤麸
麸子
麸皮面包
