Bản dịch của từ 麸浆 trong tiếng Việt

麸浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

麸浆 (Danh từ)

fū jiāng
01

Nước hồ làm từ cám (麸皮) hòa thành bột/nhão để dùng làm hồ/phết khi giặt hoặc dán vải; tức là 'hồ cám' để hồ áo vải.

用麸皮中洗出的粉调成的浆。用以浆衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麸浆

jiāng

Các từ liên quan

麸子
麸桃
麸炭
麸皮
麸秳
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
麸
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
麩, 麬, 麱, 䴸, 𤿲, 𨦶, 𪌐, 𪌻
Hình thái radical:
⿰,麦,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép