Bản dịch của từ 麸炭 trong tiếng Việt

麸炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

麸炭 (Danh từ)

fū tàn
01

Than gỗ (than củi làm từ gỗ)

即木炭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麸炭

tàn

Các từ liên quan

麸子
麸桃
麸浆
麸皮
麸秳
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
麸
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
麩, 麬, 麱, 䴸, 𤿲, 𨦶, 𪌐, 𪌻
Hình thái radical:
⿰,麦,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép