Bản dịch của từ 麸秳 trong tiếng Việt

麸秳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

麸秳 (Danh từ)

fū huó
01

Cám trấu, trấu và vỏ lúa; chỉ thứ vụn, mảnh nhỏ, tầm thường (hình ảnh: = cám, = trấu/vỏ).

麸子和糠皮。比喻绵薄和细小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麸秳

huó

Các từ liên quan

麸子
麸桃
麸浆
麸炭
麸皮
麸
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
麩, 麬, 麱, 䴸, 𤿲, 𨦶, 𪌐, 𪌻
Hình thái radical:
⿰,麦,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép