Bản dịch của từ 麸金 trong tiếng Việt
麸金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
麸金 (Danh từ)
【fū jīn】
01
Vàng mảnh như cám (vàng vụn, mảnh rất nhỏ giống麸—cám)
碎薄如麸子的金子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麸金
fū
麸
jīn
金
Các từ liên quan
麸子
麸桃
麸浆
麸炭
麸皮
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 麩, 麬, 麱, 䴸, 𤿲, 𨦶, 𪌐, 𪌻
- Hình thái radical:
- ⿰,麦,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捊
鳺
琈
筟
酜
荂
暊
麩
抙
荴
懯
綒
麹
麦
麺
理
絋
掄
𠋦
珸
𠋩
桾
㴀
甜
䑩
婳
淣
麦麸
麸皮
麸质
烤麸
麸子
麸皮面包
