Bản dịch của từ 麹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

(Danh từ)

01

Men

用曲霉和它的培养基 (多为麦子、麸皮、大豆的混合物) 制成的块状物,用来酿酒或制酱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Khúc

(Qū) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麹
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHÚC】
Các biến thể:
麴, 𪌲
Hình thái radical:
⿰麦匊
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép