ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麹
Bảng phân tích âm vị 麹
Qū
Men
用曲霉和它的培养基 (多为麦子、麸皮、大豆的混合物) 制成的块状物,用来酿酒或制酱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Khúc
(Qū) 姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép