Bản dịch của từ 麺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

(Danh từ)

miàn
01

Mì, mì sợi (món ăn làm từ bột mì)

Old variant of 麵|面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麺
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【MIẾN】
Các biến thể:
麵, 𪋽
Hình thái radical:
⿰麦面
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép