Bản dịch của từ 麻叶皮 trong tiếng Việt

麻叶皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻叶皮 (Danh từ)

má yè pí
01

Một loại da thô (có lông) của dây leo/khóm cây cỏ, thường gọi là da cáo thô; da có bề mặt lông xù, dùng làm vật liệu thô.

一种粗的草狐皮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻叶皮

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
叶中
叶书
叶佐
叶候
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép