Bản dịch của từ 麻命 trong tiếng Việt

麻命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻命 (Danh từ)

má mìng
01

Chiếu chỉ phong, sắc lệnh bổ nhiệm (một văn bản chỉ định chức vụ hoặc nhiệm vụ)

任命的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻命

mìng

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép