Bản dịch của từ 麻地 trong tiếng Việt

麻地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻地 (Danh từ)

má dì
01

Mảnh ruộng/đất trồng cây gai/đất trồng cây lanh (đất trồng cây

种麻的地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻地

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép