Bản dịch của từ 麻姑 trong tiếng Việt

麻姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻姑 (Danh từ)

má gū
01

Tên nhân vật thần thoại Trung Quốc (nữ thần) — Mã Cô, theo truyền thuyết thời Đông Hán có thể ném gạo hóa thành ngọc, thường xuất hiện trong các tục chúc thọ phụ nữ (Mã Cô hiến thọ).

中国神话人物。东汉时应召降临蔡经家。能掷米成珠。相传在绛珠河畔以灵芝酿酒,以备蟠桃会上为西王母祝寿。故旧时为妇女祝寿多绘麻姑像以赠,称“麻姑献寿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻姑

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép